náu mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trốn tránh, không chịu lộ mặt ra, không dám xuất hiện: Hành động cố tình ẩn mình, không để người khác nhìn thấy hoặc biết đến sự hiện diện của mình, thường vì mục đích không tốt hoặc để tránh trách nhiệm.
- Giấu tay (trong việc xúi giục, thao túng): Hành động giấu mình, không trực tiếp ra mặt nhưng lại là người chủ mưu, xúi giục hoặc điều khiển sự việc từ phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta chỉ dám náu mặt ở đằng sau, sai khiến người khác làm những việc xấu. (Hắn ta chỉ dám trốn tránh ở phía sau, sai khiến người khác làm những việc xấu.)
- Kẻ chủ mưu vẫn còn náu mặt, chưa lộ diện. (Kẻ chủ mưu vẫn còn giấu mình, chưa lộ diện.)
- Sau khi gây ra chuyện, nó náu mặt không dám gặp ai. (Sau khi gây ra chuyện, nó trốn tránh không dám gặp ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Náu mặt xúi giục": Một cụm từ cố định, diễn tả hành động giấu mình, không ra mặt nhưng lại là người xúi giục, kích động người khác làm việc gì đó.
- Hắn quen thói náu mặt xúi giục để người khác phải chịu hậu quả. (Hắn quen thói giấu mình xúi giục để người khác phải chịu hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Náu mình (động từ): Ẩn mình, lẩn trốn. Nhấn mạnh việc trốn tránh hoàn toàn.
- Kẻ tình nghi đang náu mình trong khu rừng.
- Ẩn mặt (động từ): Không xuất hiện, giấu mình. Có thể mang sắc thái trung tính hơn.
- Lẩn mặt (động từ): Lẩn tránh, trốn đi không cho gặp. Nhấn mạnh sự nhanh chóng, lén lút.
Từ đồng nghĩa
- Trốn tránh: Lẩn tránh để khỏi bị thấy hoặc khỏi phải đối mặt.
- Giấu mình: Ẩn đi không cho người khác biết.
- Lẩn trốn: Chạy trốn và ẩn nấp.
Từ trái nghĩa
- Lộ diện: Xuất hiện ra, để lộ mặt.
- Ra mặt: Trực tiếp xuất hiện và hành động.
- Công khai: Mở ra cho mọi người cùng biết, không giấu giếm.
Thành ngữ liên quan
- "Giật dây náu mặt": Chỉ huy, thao túng từ phía sau trong khi bản thân lại giấu mình, không chịu trách nhiệm. Gần nghĩa với "náu mặt xúi giục" nhưng nhấn mạnh hơn vào sự điều khiển.
- Vụ việc rối rắm này chắc chắn có kẻ giật dây náu mặt. (Vụ việc rối rắm này chắc chắn có kẻ giật dây từ phía sau.)
- Không lộ mặt ra: Náu mặt để xúi giục.